←书库

《阴律无情》

Tiếng Việt · 原书正文
设置
阅读设置书稿封面
18
正在读取版本…
校对

正文阅读

正文阅读
章节目录

4. “Thân thể thuần dương” ở đây là cách gọi theo quan niệm âm–dương truyền thống của Trung Hoa, nói đến sinh lực bẩm sinh của trẻ còn nguyên vẹn.↩︎

5. “Thận hư” (肾亏) ở đây là cách nói trong y học cổ truyền Trung Hoa, không đồng nghĩa với “hội chứng thận hư” trong y học hiện đại.↩︎

6. “Tiên Trượng” (鞭杖) là tên gọi theo âm Hán Việt, nghĩa là roi và gậy.↩︎

7. “Ngũ thường” (五常) và “bát đức” (八德) là hai nhóm chuẩn mực đạo đức truyền thống của Trung Hoa, hướng dẫn cách tu dưỡng và ứng xử.↩︎

8. “Thước” ở đây là đơn vị chiều dài của Trung Hoa (尺, xích), có nhiều hệ đo khác nhau.↩︎

9. Khổng Tước Minh Vương (Mahāmāyūrī) là một vị được tôn thờ trong Phật giáo Mật tông, gắn với hình tượng chim công; bài chú ở đây liên quan đến vị ấy.↩︎

10. “Xỉ luân”, “lang”, “xà” lần lượt có nghĩa là bánh răng, sói và rắn.↩︎

11. “Bồ đề” (bodhi) ở đây chỉ sự giác ngộ trong Phật giáo.↩︎

12. “Lục độ” là sáu phương diện tu tập trong Phật giáo Đại thừa: cho đi, giữ giới, nhẫn nại, chuyên cần, thiền định và trí tuệ.↩︎

13. “Tam muội” (samādhi) chỉ trạng thái tâm an định, tập trung.↩︎

载入中

版本信息