←书库

《阴律无情》

Tiếng Việt · 原书正文
设置
阅读设置书稿封面
18
正在读取版本…
校对

正文阅读

正文阅读
章节目录

124. Nguyên văn dùng 亿亿万倍 để biểu thị con số rất lớn khi so sánh nỗi khổ. Bản dịch giữ cách gọi số ấy, không quy đổi thành số đo khoa học hay khẳng định hệ đếm cổ chỉ có một giá trị thập phân chắc chắn. Nê Lê là tên gọi địa ngục.↩︎

125. Lời răn phạt việc vứt thức ăn nhơ bẩn thuộc nguồn được sách dẫn, không phải hướng dẫn ép mình ăn thức ăn hỏng. Về an toàn thực phẩm, Trung tâm An toàn Thực phẩm Hồng Kông khuyên bỏ thức ăn mốc, không ăn. Giữ lời văn nguồn không có nghĩa bản dịch bảo đảm đồ hỏng có thể ăn được.↩︎

126. 腐渣 trong ngữ cảnh cối xay và nồi này chỉ bã làm đậu phụ, không phải thức ăn thối chỉ vì có chữ 腐. Xem mục 豆渣/豆腐渣 của từ điển Bộ Giáo dục Đài Loan. Việc đề cao giá trị bã đậu không phải bảo đảm rằng bã đã ôi hỏng vẫn an toàn.↩︎

127. Niêm phong cối xay và đập vỡ nồi là lời răn phạt trong văn bản được dẫn, không phải đề nghị người đọc phá tài sản của ai. Lời nói về sét đánh là lời răn đạo đức trong văn bản, không phải tiêu chuẩn phán xét đạo đức người gặp nạn.↩︎

128. Đoạn này nói về sự tham đắm vị ngon và mức quá độ trong bối cảnh tu hành, không phải mệnh lệnh nhịn ăn hay bỏ ngủ, cũng không phải tiêu chuẩn phán xét đạo đức người có bệnh liên quan việc ăn hoặc ngủ.↩︎

129. Lời giải thích mục sáu trong đoạn kinh này rất cô đọng, chỉ ghi «trong thiền». Nguyên văn không nêu rõ một hoạt động cụ thể như giao du hay trò chuyện trong lúc thiền tọa, nên bản dịch giữ lời ấy mà không diễn rộng thành một hoạt động xác định.↩︎

130. Câu mở đầu “滅道制令人不墮惡道,當不識者,謂萬物” cô đọng, cách ngắt câu chưa rõ. Bản này tạm hiểu tách việc các nhân duyên làm mất đạo với việc chế ngự chúng, chưa coi đó là kết luận chú giải duy nhất. Đoạn nằm trong “十一因緣章” nối sau kinh ở bản CBETA T0610; phần dị bản ghi 人/入 và việc một số bản không có 惡 hoặc 喧. Bản dịch không tự dùng các dị bản này sửa lời Trung văn của sách, cũng không bỏ những lời khó hiểu.↩︎

131. Ánh sáng trên đầu, thần hộ vệ và việc trừ phước trong chương là cách giải thích tôn giáo của sách, không phải phép đo y khoa hay tiêu chuẩn đánh giá phẩm giá người hút thuốc.↩︎

132. Bỏ thuốc có lợi cho sức khỏe; lời nói bệnh sẽ chuyển biến tốt và tuổi thọ có thể được bù đắp trong truyện không phải bảo đảm kết quả điều trị cho từng người. CDC nêu lợi ích giảm nguy cơ và làm chậm tiến triển bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Người có triệu chứng vẫn cần khám và điều trị. Xem CDC.↩︎

133. Hút thuốc có thể gây khó khăn cho khả năng sinh sản, không có nghĩa mọi người hút từ tuổi thiếu niên đều vô sinh; cũng không thể quy mọi triệu chứng kinh nguyệt cho thuốc lá. Xem CDC và chú thích tiếp theo.↩︎

载入中

版本信息