24. “Tinh tấn ba la mật” là hạnh siêng năng tu tập được thực hành đến mức viên mãn.↩︎
25. Trong đoạn kinh này, “tín giải” là lòng tin đi đôi với sự hiểu biết về giáo pháp; “kham nhẫn” là khả năng chịu đựng, nhẫn nại; “chánh cần” là sự siêng năng theo đường chân chính.↩︎
26. “Sắc” (色) và “hành” (行) được giữ như những từ của câu kệ. Trong đoạn này, tác giả dẫn câu kệ để nói về việc dứt tâm dục; đó là mạch dẫn của tác giả, không phải lời giải duy nhất cho hai thuật ngữ.↩︎
27. “Trần lao” là tên gọi những phiền não làm con người vướng bận, mệt nhọc.↩︎
28. Lời “Ta tạo nghiệp bất thiện…” là lời của một người hối lỗi trong câu chuyện được kể ở Kinh Tăng Già Tra (僧伽吒經).↩︎
29. “Tâm pháp” ở đây là cách rèn luyện tâm bằng việc giữ giới.↩︎
30. “A-la-ha” (arhat, cũng phiên âm là A-la-hán) chỉ bậc đã dứt phiền não, xứng đáng được cúng dường; ở đây là một danh hiệu của Đức Phật.↩︎
31. “Nguyên dương” ở đây là sinh lực dương vốn có từ khi sinh ra, theo quan niệm âm–dương truyền thống của Trung Hoa.↩︎
32. “Tuệ mạng” là cách nói lấy trí tuệ làm sự sống; trong đoạn này, khái niệm ấy khác với mạng sống thể xác.↩︎
33. “Uổng Tử Khốc Thành” là tên thành trong truyện, nghĩa là thành khóc than của những người chết oan.↩︎