194. Lời chú cuối phụ lục định nghĩa riêng: một kiếp chịu phạt là một lần chịu hình tại một địa ngục; một kiếp chuyển sinh là một lần đầu thai. Cách giải thích này chỉ áp dụng trong phụ lục, không xác định độ dài của mọi chữ “kiếp” trong toàn sách.↩︎
195. Trong cùng đoạn, nguyên văn tiếng Trung ghi cả “một trăm năm” (一百年) lẫn “một trăm kiếp” (一百劫), là hai đơn vị khác nhau. Bản dịch giữ cách ghi ở từng chỗ, không tự chọn một đơn vị thay cho nguyên tác và không coi năm với kiếp là tương đương.↩︎
196. Chữ 遗 trong cụm 遗一子女 được dịch ở đây là để lại một người con, không tự thêm điều kiện cố ý bỏ rơi. Nguyên văn không giải thích thêm mối quan hệ này. Theo điều khoản, người phải làm thú là người có hành vi được nói đến, không phải đứa trẻ.↩︎
197. Chú thích của người dịch: Nguyên văn dùng cả “từ mười sáu tuổi trở lên” lẫn “từ mười sáu tuổi trở xuống”, nên tuổi mười sáu nằm trong cả hai nhóm. Bản dịch giữ nguyên chỗ chồng lấn này, không tự sửa ranh giới. Cụm 挟幼童 được hiểu theo ngữ cảnh phân loại hành vi tình dục của điều khoản này, không có nghĩa là việc đưa trẻ đi cùng hay chăm sóc trẻ thông thường; bản dịch không tự thêm điều kiện dùng vũ lực. Cách phân loại và cách gọi người đồng tính thuộc văn bản được dẫn, không phải sự tán thành việc coi xu hướng tính dục là lỗi hay là lý do hạ thấp bất cứ ai.↩︎
198. Chú thích của người dịch: Ngưỡng tuổi và cách phân loại ở đây thuộc các điều khoản trong văn bản được sách dẫn lại, không phải pháp luật hiện hành. “Từ mười hai tuổi trở lên” và hình phạt “gấp đôi” được giữ theo nguyên văn.↩︎
199. Công danh ở đây chỉ sự tiến thân và địa vị trong hệ thống quan lại trước kia, không chỉ danh tiếng nói chung. Xích Lục (赤箓) là tên sổ mà văn bản coi việc được ghi tên vào đó là phần thưởng cho người truyền bá; đoạn này không giải thích thêm.↩︎
200. Phi loan (飛鸞) là tên phương thức tiếp nhận và ghi lời của thần theo lời người biên soạn. Đây là cách văn bản kể về nguồn gốc của sách theo tín ngưỡng ấy, không phải sự xác nhận của người dịch về các sự kiện đó.↩︎
201. Phần in đậm là lời kinh được nguyên bản trích lại; đoạn ngay sau đó là lời chú giải của tác giả nguyên bản. Cả hai vẫn giữ giọng điệu và quan điểm của sách, kể cả những phán xét về các nhóm người, chứ không phải nhận định của người dịch về con người ngày nay.↩︎
202. “Thổ huyết, lao mòn” ở đây nói đến nôn ra máu và tình trạng gầy mòn theo cách gọi của nguyên bản; không tự động đồng nghĩa với chẩn đoán bệnh lao hiện nay. Cách quy bệnh cho tội lỗi trong đoạn này không phải chẩn đoán y khoa. Giang mai và lậu có thể chữa khỏi; nôn ra máu cần được trợ giúp y tế, không nên thay việc khám chữa bằng sám hối. Xem WHO và NHS.↩︎
203. Thời thần là đơn vị giờ truyền thống của Trung Hoa, mỗi thời thần bằng hai giờ; nửa thời thần ở đây là một giờ. Xem Từ điển Bộ Giáo dục Đài Loan, mục 時辰.↩︎