←书库

《阴律无情》

Tiếng Việt · 原书正文
设置
阅读设置书稿封面
18
正在读取版本…
校对

正文阅读

正文阅读
章节目录

54. Trong chương này, trinh tiết là cách giữ gìn hành vi tình dục theo tiêu chuẩn của người nói, không chỉ có nghĩa chưa từng quan hệ tình dục: đoạn văn còn nói đến phụ nữ từng kết hôn rồi góa bụa hoặc ly hôn. Việc xem chuyển thân nữ thành thân nam là thiện báo thuộc quan điểm trong câu chuyện, không phải sự đánh giá giá trị con người của người dịch.↩︎

55. Đây là câu nói cũ coi trọng bổn phận trong gia đình hơn các tài năng khác của phụ nữ. Người nói trong sách dùng nó để đối chiếu với hiện tại; câu này không chứng minh rằng mọi phụ nữ Trung Hoa thời xưa đều không được học. (Từ điển Bộ Giáo dục Đài Loan)↩︎

56. “Linh tính” ở đây được dùng theo nghĩa bản tính tinh thần trong thế giới quan của sách, không phải linh cảm dự đoán sự việc. Ánh sáng hay sự mờ tối của linh tính và mối liên hệ với phước báo, tuổi thọ là cách giải thích tôn giáo trong sách, không phải chỉ số hay kết luận y khoa.↩︎

57. Thần Sấm ở đây là vị thần phụ trách sấm sét trong thế giới quan Trung Hoa của sách; không nên tự động đồng nhất với một vị thần mang tên khác trong tín ngưỡng địa phương.↩︎

58. Lời giải thích rằng sét chọn người để trừng phạt và tránh hại người vô tội thuộc quan điểm tôn giáo của câu chuyện, không phải nguyên tắc an toàn trước sét. Cơ quan Khí tượng Quốc gia Hoa Kỳ cho biết không nơi nào ngoài trời là an toàn trong cơn dông; khi nghe sấm, cần lập tức tìm nơi trú ẩn thích hợp. (NWS)↩︎

59. Tác giả tuyển các câu từ những đoạn nói về từ thanh tịnh, bi thanh tịnh và Phật nghiệp trong Kinh Hoa Nghiêm; đây không phải một đoạn trích liên tục. Trong kinh, đó là lời Bồ Tát Phổ Hiền giảng cho các Bồ Tát. ‘Ly sinh’ (離生) là thuật ngữ mà chú giải Hoa Nghiêm liên hệ với lìa hành hữu vi, đạt vô sinh và sự thuần thục trong tu tập; không nên chỉ hiểu là việc sinh nở về thân thể, cũng không xác định một cấp chứng đắc riêng chỉ từ từ này. (CBETA T0279; T1735)↩︎

60. ‘Vô duyên đại từ’ nói đến lòng từ không giới hạn ở người vốn có quan hệ với mình; ‘đồng thể đại bi’ là lòng bi xem nỗi khổ của người khác không tách rời mình. Đây là ý nghĩa trong bối cảnh Đại thừa, không có nghĩa ‘vô duyên’ theo cách chê một người thiếu tế nhị, cũng không nói mọi người có chung một thân thể vật chất.↩︎

61. Nguyên tác viết “男女双方身体有病”, nhưng không nói rõ phạm vi là một trong hai bên mắc bệnh hay cả hai cùng mắc bệnh. Vì vậy, không nên hiểu câu này thành một điều kiện xác định rằng chỉ khi cả hai đồng thời mắc bệnh mới thuộc trường hợp được nói đến.↩︎

62. Những giải thích về tiền kiếp, lối tư duy nam nữ và hình phạt địa ngục là quan điểm tôn giáo của người nói trong truyện, không phải giải thích lâm sàng hay hướng dẫn thay đổi xu hướng tính dục. WHO không xếp đồng tính luyến ái là rối loạn tâm thần và phân biệt xu hướng tính dục với bản dạng giới. (WHO; Gender and health)↩︎

63. Chân khí và chính khí tương ứng với 真氣 và 正氣 trong thế giới quan của sách, không phải tên các chỉ số sức khỏe đo được trong lâm sàng.↩︎

载入中

版本信息