64. Minh Quang Sơ Chuyển (冥光初轉) là tên giảng đường ở địa phủ trong truyện, gợi sự chuyển biến ban đầu của ánh sáng nơi cõi âm. Chương này liên hệ tên gọi ấy với ánh sáng tâm thay đổi khi khởi lòng sám hối. Tạm ngừng hình phạt để nghe pháp không đồng nghĩa tất cả đều lập tức được miễn hình phạt vĩnh viễn.↩︎
65. Tinh khí (精氣) và tinh, khí, thần (精氣神) là các từ trong thế giới quan Trung Hoa mà sách dùng để nói về nguồn lực nuôi dưỡng sự sống và tinh thần. Chuyện quỷ trộm tinh khí, ánh sáng thân thể và nguyên nhân bệnh tật trong chương là lời giải thích tôn giáo của truyện, không phải chẩn đoán y khoa.↩︎
66. Tên bài chú trong truyện có liên hệ với mục 法身印呪 trong Đà-la-ni tập kinh (陀羅尼集經, T0901), nhưng bản kinh ghi chuỗi phiên âm 波囉末馱儞, khác với chuỗi chữ của sách này. Bản dịch giữ cách phiên âm theo chữ Hán trong sách, không sửa theo bản kinh và không khẳng định đã phục nguyên nguyên văn tiếng Phạn.↩︎
67. Truyện phân biệt kết quả của hai linh thể: nam linh được siêu thăng nhưng vẫn còn dư báo; nữ linh được gia trì, khôi phục lời nói và có ánh sáng tâm khá hơn rồi được dẫn trở lại. Bồ Tát nói đến thiện duyên cho tương lai rất xa, không khẳng định cô ấy vĩnh viễn không còn cơ hội được giúp đỡ. Đây là cách giải thích nghiệp của các nhân vật trong truyện, không phải tiêu chuẩn phán xét cuộc đời phụ nữ hay người ly hôn nói chung.↩︎
68. Đoạn trước và đầu đoạn này nói đến con của người chồng với vợ trước, nhưng tại đây bản gốc tiếng Trung dùng “con của chồng trước”. Hai cách gọi quan hệ không thống nhất. Bản dịch giữ nguyên cách gọi tại từng chỗ, không suy ra rằng đây là hai đứa trẻ khác nhau.↩︎
69. Đề hồ (醍醐) vốn chỉ phần tinh túy béo được tinh luyện từ sữa, trong Phật giáo còn ví với Phật pháp hoặc trí tuệ cao diệu. Cam lộ (甘露) gợi nước ngọt lành như nước tiên. Hai hình ảnh ở đây cùng ví lời pháp thấm nhuần thân tâm, không nói đến việc thực sự uống chất lỏng.↩︎
70. Ngọc lịch bảo sao (玉歷寶鈔) là tên sách được nhân vật nhắc đến. Lời khẳng định sách là thật, cũng như chuyện Đạm Si truyền bản thảo cho Vật Mê, đều nằm trong câu trả lời của phán quan ở chương này. Bản dịch giữ nguyên lời ấy, không trình bày nguồn gốc sách hay chuyến du lãm địa phủ này như sự kiện lịch sử đã được chứng minh.↩︎
71. Một vị thống lĩnh tối cao khác với các Diêm Vương dưới quyền tăng từ mười lên mười hai vị. Tám địa ngục là các khu trực thuộc địa ngục Linh Tính ở phía nam. Những con số này và lời nói về năm trăm người là chi tiết trong lời giáo huấn của truyện, không phải số liệu khảo sát dân số hay bản đồ địa phủ có thể kiểm chứng. Địa ngục Kim Cương Thừa là tên khu vực trong truyện, không có nghĩa mọi người tu Kim Cương Thừa đều phải đọa địa ngục.↩︎
72. Từ trường tiêu cực, hình dáng giống mũi và nhiệt độ hơn một nghìn độ đều là lời miêu tả hoặc lời nhân vật trong truyện, không phải kết quả đo vật lý. Bản gốc không ghi đơn vị Celsius. Hốc tối ở đây là khoảng rỗng trong địa điểm được kể, không phải hố đen thiên văn.↩︎
73. Thân thuần dương, tổn hại tính mạng và đoạn tuệ mạng là cách giải thích tôn giáo trong truyện. Tuệ mạng chỉ đời sống trí tuệ, tu hành, không đồng nghĩa cái chết thể xác. Thông tin sức khỏe của Chính phủ bang Victoria nêu rằng thủ dâm là hành vi phổ biến và có thể là một phần của sức khỏe tình dục. Không nên dùng đoạn này như kết luận y khoa rằng bản thân hành vi ấy hủy hoại tính mạng. Xem Better Health Channel.↩︎