74. Bốn ân trọng là những ân nghĩa cần ghi nhớ và đền đáp, không phải bốn loại tội. Đại thừa bản sinh tâm địa quán kinh (大乘本生心地觀經, T0159) nêu ân cha mẹ, chúng sinh, quốc vương và Tam bảo. Một số sách giải thích Phật giáo còn ghi một danh sách khác: cha mẹ, thầy dạy, quốc vương và người bố thí. Chương này không liệt kê để xác định đang dùng danh sách nào.↩︎
75. Bản dịch giữ cả lời nghiêm khắc vĩnh viễn không được siêu thăng và câu hỏi của A Ngọc về việc hết hy vọng theo nguyên bản. Tuy nhiên, câu trả lời ngay sau đó nói rõ Bồ Tát sẽ trở lại cứu nữ linh khi tâm tính cô ấy thanh thuần hơn. Không nên tách câu hỏi khỏi câu trả lời rồi kết luận truyện vĩnh viễn đóng mọi cơ hội cứu giúp cô ấy; cũng không nên tự áp lời hứa riêng cho nữ linh này sang hai nam linh.↩︎
76. Thập luân (十輪, mười bánh xe) là hình ảnh Phật pháp trong lời tán thán, không phải mười bánh xe vật chất. Đại thừa đại tập Địa Tạng thập luân kinh (大乘大集地藏十輪經, T0411) giải thích một nhóm mười luân của Bồ Tát là mười nghiệp đạo thiện, dùng hình ảnh bánh xe phá trừ chướng ngại. Lời tán thán trong sách này không tự nhận là trích nguyên văn đoạn kinh ấy.↩︎
77. Chánh Pháp Minh Như Lai (正法明如來) là Phật hiệu được kinh Đại bi đà-la-ni (T1060) nêu khi nói Quán Thế Âm đã thành Phật trong quá khứ rồi hiện thân Bồ Tát vì nguyện đại bi. Trong ngữ cảnh Văn Thù, mẹ của chư Phật là hình ảnh dẫn dắt, làm phát sinh trí tuệ và Phật đạo, không phải mẹ sinh học. Phóng bát kinh (放鉢經, T0629) ví Văn Thù như cha mẹ trong Phật đạo; riêng đoạn kinh đã kiểm tra không nêu con số bảy.↩︎
78. Ngục thai, linh thể ra vào thai và việc chết trong bụng mẹ để quên chú là cách giải thích tôn giáo của truyện, không phải sản khoa hay cơ sở quy tội cho mẹ và thai nhi. Mười tháng và bảy đến mười tháng được giữ theo nguyên bản, không tự đổi thành tháng âm lịch. NHS nêu thai kỳ bình thường khoảng 37–42 tuần tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối; thai chết lưu có thể liên quan đến nhau thai hoặc các tình trạng sức khỏe, và nhiều trường hợp chưa rõ nguyên nhân. Xem thời gian thai kỳ và nguyên nhân thai chết lưu.↩︎
79. Phẩm Phổ Môn là phẩm 25 về Quán Thế Âm trong Diệu pháp liên hoa kinh (妙法蓮華經, T0262). Hai đoạn dẫn ở chương này trích một phần cuộc hỏi đáp giữa Phật và Bồ Tát Vô Tận Ý, không phải toàn phẩm. Bích Chi Phật là bậc tự mình giác ngộ. Cách diễn giải sự cân bằng trí tuệ và tình cảm ở đoạn trước là lời giải thích của sách, không phải nội dung các đoạn kinh được dẫn này.↩︎
80. Việc đồng nhất Đức Mẹ Maria với hóa thân Quán Thế Âm là lời phán quan trong sách, không phải cách trình bày tín lý Công giáo. Theo Giáo lý Hội Thánh Công giáo, Maria là Mẹ Chúa Kitô và Mẹ Hội Thánh; lòng tôn kính dành cho Người khác với sự thờ phượng Thiên Chúa. Xem Giáo lý, số 963–975.↩︎
81. Không thắp hương là chi tiết về tang lễ của gia đình trong truyện, không phải lệnh cấm mọi hình thức dùng hương trong Công giáo. Tài liệu về tang lễ của Hội đồng Giám mục Công giáo Hoa Kỳ có nói đến xông hương để tôn kính thi hài. Xem USCCB, tháng 1 năm 2012, trang 4.↩︎
82. Thận hư là chẩn đoán theo Đông y được nhân vật thuật lại, không tự động đồng nghĩa suy thận trong y học hiện đại. Câu chuyện không phải chứng cứ y khoa rằng thủ dâm gây già trước tuổi hoặc tử vong. Thông tin sức khỏe của Chính phủ bang Victoria nêu hành vi này phổ biến và có thể là một phần của sức khỏe tình dục. Lời tự kết tội và lời thề trừng phạt thân thể của thiếu niên là lời nhân vật, không phải chỉ dẫn tự làm hại mình; đoạn tiếp theo chính Đức Mẹ bác bỏ ác nguyện ấy. Xem Better Health Channel.↩︎
83. Hai bài bạt ký tên Đạo Lam là lời giải thích và khuyến thiện theo tôn giáo. Nhân quả không đổi và khả năng chuyển duyên trước khi quả báo thành hình là hai tầng được tác giả phân biệt, không phải kết luận khoa học về nguyên nhân thiên tai hay bệnh tật.↩︎