Tiếng Việt / 原书正文 / 阅读

《阴律无情》

正文阅读

设置
阅读设置书稿封面
18
正在读取版本…
正文阅读
章节目录

204. Đoạn này kể về cái chết trong quan niệm danh tiết của nguyên bản. Người bị xâm hại không có lỗi vì bị người khác làm hại, và không cần tự làm hại mình để chứng minh sự trong sạch.↩︎

205. “Thận thủy, tinh tủy tiên thiên” thuộc cách giải thích cơ thể trong nguyên bản, không phải kết quả xét nghiệm chức năng thận. Lời quả quyết bệnh không chữa được không thể dùng để chẩn đoán một người bệnh thực tế hay làm lý do ngừng điều trị.↩︎

206. Sách này viết “公子头” (công tử Đầu), còn lời tựa bài “牆有茨” trong Kinh Thi ghi “公子頑” (công tử Ngoan). Bản dịch giữ tên trong sách và ghi rõ sự khác biệt này. Xem lời tựa bài thơ.↩︎

207. “Hoàng Thúc” là cách gọi một người với địa vị chú của vua trong câu chuyện, không có nghĩa người ấy là chú của Quan Đế. Đoạn sau gọi người ấy là anh của người đang nói. Tào Man là tên gọi Tào Tháo trong cùng đoạn.↩︎

208. Câu chuyện người phụ nữ xin trú mưa trong thiên “Hảo Sinh” của Khổng Tử Gia Ngữ chỉ gọi người đàn ông là một người nước Lỗ, không nêu tên Lỗ Trọng Liên. Tên trong đoạn này được giữ theo sách đang dịch. Xem câu chuyện trong Khổng Tử Gia Ngữ.↩︎

209. Đan điền ở đây là nơi mà lời chú giải cho rằng chứa tinh thần, không phải tên một cơ quan theo giải phẫu học hiện đại. Thốn là đơn vị đo truyền thống của Trung Hoa; vị trí này không được đổi sang xentimét để dùng làm chỉ dẫn thực hành.↩︎

210. Lời chú giải cũ gộp cả đánh mắng vào việc dạy răn; giữ lại lời ấy không có nghĩa khuyến khích làm hại trẻ em. WHO nêu rằng trừng phạt thân thể gây hại cho sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ. Xem WHO.↩︎

211. Cách gắn khuyết tật với tội đời trước là quan niệm nghiệp báo của nguyên bản, không phải bằng chứng cho rằng người khuyết tật từng làm điều sai trái. WHO giải thích khuyết tật qua sự tương tác giữa tình trạng sức khỏe với các yếu tố cá nhân và môi trường. Xem WHO.↩︎

212. Lời chú giải này nối thiên đình với thế giới Cực Lạc theo cách dùng từ riêng của nó. Bản dịch giữ mối nối trong đoạn, không xem hai tên gọi là đồng nghĩa ở mọi chỗ trong sách hay trong mọi truyền thống tôn giáo.↩︎

213. Dương Đài là điển tích văn chương Trung Hoa gợi chuyện ân ái. Ở đây, nó gợi niềm vui thoáng qua như mộng, không chỉ một ban công thông thường. Xem nghĩa thứ hai trong từ điển của Bộ Giáo dục Đài Loan.↩︎

载入中

版本信息