Diệu Thăng — Người kể bài “Câu chuyện của tôi với Âm luật vô tình”; không gán lời kể này cho A Ngọc.
giảng đường Minh Quang Sơ Chuyển — Cách gọi thống nhất cho 冥光初转堂; chỉ nơi nghe pháp, không đổi thành một điện xét xử.
Uổng Tử Khốc Thành — Giữ cùng một tên cho 枉死哭城 ở các chương; không dùng xen kẽ hai cách gọi như thể là hai địa điểm khác nhau.
Thông tri về linh thể của minh phủ — Tên văn thư 冥府灵体通牒; dạng gọi tắt “minh điệp” vẫn được giữ theo lời giải thích của nguồn.
chánh pháp / chánh niệm / chánh kiến — Cách viết dùng trong thuật ngữ Phật giáo của bản này; không áp dụng máy móc cho mọi từ chính hoặc tên riêng đã có.
Văn Thù Ma Cật — Bút hiệu của thầy Đàm được nêu trong tác phẩm; không đồng nhất người này với Bồ Tát Văn Thù. “Ông Đàm” trong lời Đại đế Phong Đô vẫn chỉ cùng người ấy; chữ 生 trong “谈生” được hiểu là cách gọi kính trọng, không phải một phần của tên riêng “Đàm Sinh”.
Chú thích
1. Trong quan niệm Phật giáo, hóa sinh là một cách sinh khởi tự nhiên, không qua sự sinh nở từ mẹ.↩︎
2. Ở đây, “phi tinh phụ thể” (飛精附體) chỉ việc tinh linh nhập vào thân người trong lời kể. Chú này giải thích cách dùng từ trong đoạn, không bổ sung một cơ chế y học hay khẳng định hiện tượng ấy là sự thật.↩︎
3. Hai từ “婆婆” và “公公” ở đoạn này còn mơ hồ: trong tiếng Phổ thông thường chỉ mẹ chồng và bố chồng, còn trong tiếng Quảng Đông có thể chỉ bà ngoại và ông ngoại. Bản làm việc tạm chọn cách hiểu ông bà bên ngoại vì chúng đứng cạnh ông bà bên nội và đoạn văn còn nêu riêng thân nhân trong gia đình vợ hoặc chồng. Đây là lựa chọn theo ngữ cảnh riêng của đoạn, không chứng minh tác giả dùng phương ngữ nào và không áp dụng đồng loạt cho cả sách. Căn cứ về sự khác nhau của nghĩa từ: https://www.cuhk.edu.hk/ics/clrc/crcl_73/zhang_yang.pdf, trang PDF 5.↩︎